STT | Mạng | Số sim | Giá bán | Loại | Đặt mua |
---|---|---|---|---|---|
1 | Viettel | 097.48.11111 | 128.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
2 | Viettel | 096.87.11111 | 150.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
3 | Viettel | 086.99.11111 | 112.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
4 | Viettel | 086.55.11111 | 100.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
5 | Viettel | 098.73.11111 | 150.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
6 | Viettel | 08.696.11111 | 100.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
7 | Viettel | 098.17.11111 | 185.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
8 | Viettel | 09.864.11111 | 123.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
9 | Viettel | 098.37.11111 | 168.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
10 | Viettel | 097.94.11111 | 133.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
11 | Viettel | 097.13.11111 | 168.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
12 | Vietnamobile | 0926.611.111 | 149.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
13 | Vietnamobile | 0927.911.111 | 149.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
14 | Vietnamobile | 0923.311.111 | 149.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
15 | Vietnamobile | 0925.511.111 | 149.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
16 | Viettel | 09859.11111 | 219.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
17 | Mobifone | 090.43.11111 | 150.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
18 | Viettel | 0961.511.111 | 150.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
19 | Viettel | 08688.11111 | 138.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
20 | Viettel | 09683.11111 | 188.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
21 | Vinaphone | 08189.11111 | 110.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
22 | Viettel | 096.35.11111 | 180.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
23 | Vinaphone | 08883.11111 | 193.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
24 | Viettel | 08666.11111 | 167.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
25 | Máy bàn | 028.222.11111 | 100.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
26 | Vinaphone | 091.77.11111 | 398.000.000 | Sim ngũ quý | Đặt mua |
Mã MD5 của Sim Ngũ Quý 1 : 0304c2df5aad14ba2dc5e5c26dcfee83